RUSH S 1.5AT

Sẵn sàng cho mọi hành trình

634,000,000 VND

* Hỗ trợ lệ phí trước bạ 30 triệu đồng, áp dụng từ 1/11 – 30/11/2021

* Gói tài chính Balloon áp dụng từ ngày 03/05 đến ngày 31/12 với:

✓ Số tiền đầu tư lúc đầu chỉ từ 126.8 triệu đồng

✓ Tiền trả hàng tháng chỉ từ 6.8 triệu đồng

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

RUSH S 1.5AT

    Bạc 1E7

Ngoại thất

Với diện mạo khỏe khoắn cùng đường nét tinh tế đến từng chi tiết, TOYOTA RUSH đại diện cho tinh thần khát khao chinh phục những tầm cao mới.

Ngoại thất

0911 36 22 66

Nội thất

Nội thất

Ngôn ngữ thiết kế thông minh, tinh tế đến từng góc độ để người lái và hành khách được tận hưởng cảm giác thoải mái tối đa.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4435 x 1695 x 1705
  Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)
2490 x 1415 x 1195
  Chiều dài cơ sở (mm)
2695
  Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1445/1460
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
220
  Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
31.0/26.5
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5,2
  Trọng lượng không tải (kg)
1290
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1870
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
45
Động cơ xăng Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1496
  Loại động cơ
2NR-VE (1.5L)
  Tỉ số nén
11,5
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(76)/103 @ 6300
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
134/4200
  Tốc độ tối đa
160
  Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
  Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/Without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)  
Không có/Without
Hệ thống truyền động  
Dẫn động cầu sau/RWD
Hộp số  
Số tự động 4 cấp/4AT
Hệ thống treo Trước
Macpherson
  Sau
Phụ thuộc đa liên kết
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Điện/Power
  Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
  Kích thước lốp
215/60R17
  Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt 16"/Ventilated disc 16"
  Sau
Tang trống/Drum
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
8,2
  Ngoài đô thị (L/100km)
5,8
  Kết hợp (L/100km)
6,7
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED
  Đèn chiếu xa
LED
  Đèn chiếu sáng ban ngày
Không có/Without
  Hệ thống rửa đèn
Không có/Without
  Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
  Hệ thống cân bằng đèn pha
Không có/Without
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Không có/Without
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Không có/Without
Cụm đèn sau Đèn vị trí
LED
  Đèn phanh
LED
  Đèn báo rẽ
LED
  Đèn lùi
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
  Sau
Không có/Without
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Có/With
  Tích hợp đèn chào mừng
Không có/Without
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
  Màu
Cùng màu thân xe/Body Color
  Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng sấy gương
Không có/Without
  Chức năng chống bám nước
Không có/Without
  Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn/intermittent
  Sau
Gián đoạn/intermittent
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
Vây cá/Sharkfin
Tay nắm cửa ngoài  
Cùng màu thân xe, có nút bấm/Colored w/ switch
Bộ quây xe thể thao  
Không có/Without
Cản xe Trước
Cùng màu thân xe/Colored
  Sau
Đen/Black
Lưới tản nhiệt Trước
Mạ chrome/Chrome
Chắn bùn  
Không có/Without
Ống xả kép  
Không có/Without
Cánh hướng gió nóc xe  
Có/With
Thanh đỡ nóc xe  
Có/With
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Bọc da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Âm thanh + điện thoại rảnh tay/ Audio + tel
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 2 hướng/ Manual tilt
  Lẫy chuyển số
Không có/Without
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong xe  
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong  
Mạ chrome/ Chrome
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
LCD
Cửa sổ trời  
Không có/Without
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
Màn hình cảm ứng
  Số loa
8
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
  Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh
Có/With
Hệ thống điều hòa Trước
Tự động/auto
Hệ thống sạc không dây  
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế  
Nỉ/Fabric
Ghế trước Loại ghế
Thường/Normal
  Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng/6 way manual
  Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 way manual
  Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
  Chức năng thông gió
Không có/Without
  Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 60:40 1 chạm/Tumble 60:40 1 touch
  Hàng ghế thứ ba
50:50 gập thẳng, 50:50 tumble
  Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
  Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Rèm che nắng kính sau  
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau  
Không có/Without
Cửa gió sau  
Có/With
Hộp làm mát  
Không có/Without
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Có, 1 chạm chống kẹt ghế lái/With, D- 1 touch jam protection
Cốp điều khiển điện  
Không có/Without
Hệ thống kiểm soát hành trình  
Không có/Without
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống ổn định thân xe  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình  
Không có/Without
Hệ thống lựa chọn đa địa hình (MTS)  
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
2
  Góc trước
0
  Góc sau
0
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí bên hông phía sau
Có/With
  Túi khí đầu gối người lái
Không có/Without
  Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA  
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/ 3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ  
Có/ With
Cột lái tự đổ  
Có/ With
Bàn đạp phanh tự đổ  
Có/ With

Tải catalogue

Liên hệTải bảng giá Tải bảng giá

Dự toánDự toán chi phíDự toán chi phí Dự toán chi phí

Đăng ký lái thửĐăng ký lái thửĐăng ký lái thử Đăng ký lái thử

HotlineHotlineTải catalogue Tải catalogue

Chia sẻ