COROLLA CROSS 1.8G

Dẫn đầu xu thế

720,000,000 VND

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp/CVT

+ Động cơ: 1.8cc

COROLLA CROSS 1.8G

    Màu xanh - 8X2

Các mẫu Corolla Cross khác

COROLLA CROSS 1.8V

COROLLA CROSS 1.8V

Giá từ: 820,000,000 VND

COROLLA CROSS 1.8HV

COROLLA CROSS 1.8HV

Giá từ: 910,000,000 VND

Ngoại thất

Ngoại hình ấn tượng, năng động

Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Ngoại thất

0911 36 22 66

Nội thất

Nội thất

Không gian vượt chuẩn

Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Tính năng

Tính năng nổi bật

Thông số kỹ thuật

Động cơ xe và
khả năng vận hành

Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4460 x 1825 x1620
  Chiều dài cơ sở (mm)
2640
  Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)
1570/1580
  Khoảng sáng gầm xe (mm)
161
  Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
  Trọng lượng không tải (kg)
1360
  Trọng lượng toàn tải (kg)
1815
  Dung tích bình nhiên liệu (L)
47
  Dung tích khoang hành lý (L)
440
Động cơ xăng Số xy lanh
4
  Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
  Dung tích xy lanh (cc)
1798
  Loại động cơ
2ZR-FE
  Tỉ số nén
10
  Hệ thống nhiên liệu
Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection
  Loại nhiên liệu
Xăng/Petrol
  Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
(103)138/6400
  Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)
172/4000
Loại dẫn động  
Dẫn động cầu trước/FWD
Hộp số  
Số tự động vô cấp/CVT
Hệ thống treo Trước
Macpherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer bar
  Sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar
Khung xe Loại
TNGA
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Trợ lực điện/Electric
Vành & lốp xe Loại vành
Hợp kim/Alloy
  Kích thước lốp
215/60R17
Lốp dự phòng  
Vành thép/Steel, T155/70D17
Phanh Trước
Đĩa/Disc
  Sau
Đĩa/Disc
Tiêu chuẩn khí thải  
Euro 4
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
11
  Ngoài đô thị (L/100km)
6.1
  Kết hợp (L/100km)
7.9
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
HALOGEN
  Đèn chiếu xa
HALOGEN
  Đèn chiếu sáng ban ngày
HALOGEN
  Chế độ điều khiển đèn tự động
Có/With
  Hệ thống nhắc nhở đèn sáng
Có/With
  Hệ thống cân bằng góc chiếu
Chỉnh cơ/Manual
  Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Cụm đèn sau  
LED
Đèn báo phanh trên cao  
LED
Đèn sương mù Trước
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
  Chức năng gập điện
Tự động/Auto
  Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Gạt mưa Trước
Thường, có chức năng gián đoạn điều chỉnh thời gian/Normal, Intermittent control with time adjustment.
  Sau
Gián đoạn/Liên tục/Intermittent control/Continuous
Chức năng sấy kính sau  
Có/With
Ăng ten  
Đuôi cá/Shark fin
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
  Chất liệu
Da/Leather
  Nút bấm điều khiển tích hợp
Có/With
  Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Tilt & Telescope
Gương chiếu hậu trong xe  
Chống chói tự động/EC mirror
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Kỹ thuật số/Digital
  Đèn báo Eco
Có/With
  Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
  Chức năng báo vị trí cần số
Có/With
  Màn hình hiển thị đa thông tin
4.2" TFT
Chất liệu bọc ghế  
Da/Leather
Ghế trước Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8-way power adjustment
  Ghế hành khách trước
Chỉnh cơ 4 hướng/4-way mannual adjustment
Ghế sau  
Gập 60:40, ngả lưng ghế/60:40 FOLDING, RECLINING
Hệ thống điều hòa  
Tự động/Auto
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm  
Có/With
Cửa gió sau  
Có/With
Hệ thống âm thanh Màn hình
Cảm ứng 7"/7" Touch screen
  Số loa
6
  Cổng kết nối USB
Có/With
  Kết nối Bluetooth
Có/With
  Điều khiển giọng nói
Có/With
  Kết nối wifi
Có/With
  Hệ thống đàm thoại rảnh tay
Có/With
  Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity
Có/With
Khóa cửa điện  
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa  
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện  
Tất cả 1 chạm lên/xuống, chống kẹt/All one touch up/down, jam protection
Hệ thống điều khiển hành trình  
Có/With
Hệ thống báo động  
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ  
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)  
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)  
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)  
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC)  
Có/With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)  
Có/With
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPMS)  
Có/With
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)  
Có/With
Camera lùi  
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
  Góc trước
Có/With
  Góc sau
Có/With
Túi khí Số lượng túi khí
7
  Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
  Túi khí bên hông phía trước
Có/With
  Túi khí rèm
Có/With
  Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Dây đai an toàn Loại
3 điểm ELR
  Bộ căng đai khẩn cấp cho dây đai phía trước
Có/With

Tải catalogue

Liên hệTải bảng giá Tải bảng giá

Dự toánDự toán chi phíDự toán chi phí Dự toán chi phí

Đăng ký lái thửĐăng ký lái thửĐăng ký lái thử Đăng ký lái thử

HotlineHotlineTải catalogue Tải catalogue

Chia sẻ